Chuyển đổi RUB sang MUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị MUR [Mauritian Rupee]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
MUR
Định nghĩa: MUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritius.
Bảng chuyển đổi RUB sang MUR
| RUB [Russian Ruble] | MUR [Mauritian Rupee] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.005563 MUR |
| 0.10 RUB | 0.0556 MUR |
| 1 RUB | 0.5563 MUR |
| 2 RUB | 1.11 MUR |
| 3 RUB | 1.67 MUR |
| 5 RUB | 2.78 MUR |
| 10 RUB | 5.56 MUR |
| 20 RUB | 11.13 MUR |
| 50 RUB | 27.82 MUR |
| 100 RUB | 55.63 MUR |
| 1000 RUB | 556.33 MUR |
Cách chuyển đổi RUB sang MUR
1 RUB = 0.556333 MUR
1 MUR = 1.80 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang MUR:
15 RUB = 15 × 0.556333 MUR = 8.34 MUR