Chuyển đổi RUB sang BYN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị BYN [Belarusian Ruble]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
BYN
Định nghĩa: BYN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Belarus.
Bảng chuyển đổi RUB sang BYN
| RUB [Russian Ruble] | BYN [Belarusian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.000365 BYN |
| 0.10 RUB | 0.003653 BYN |
| 1 RUB | 0.0365 BYN |
| 2 RUB | 0.0731 BYN |
| 3 RUB | 0.1096 BYN |
| 5 RUB | 0.1826 BYN |
| 10 RUB | 0.3653 BYN |
| 20 RUB | 0.7306 BYN |
| 50 RUB | 1.83 BYN |
| 100 RUB | 3.65 BYN |
| 1000 RUB | 36.53 BYN |
Cách chuyển đổi RUB sang BYN
1 RUB = 0.036530 BYN
1 BYN = 27.37 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang BYN:
15 RUB = 15 × 0.036530 BYN = 0.547948 BYN