Chuyển đổi RUB sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi RUB sang MZN
| RUB [Russian Ruble] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.007589 MZN |
| 0.10 RUB | 0.0759 MZN |
| 1 RUB | 0.7589 MZN |
| 2 RUB | 1.52 MZN |
| 3 RUB | 2.28 MZN |
| 5 RUB | 3.79 MZN |
| 10 RUB | 7.59 MZN |
| 20 RUB | 15.18 MZN |
| 50 RUB | 37.95 MZN |
| 100 RUB | 75.89 MZN |
| 1000 RUB | 758.94 MZN |
Cách chuyển đổi RUB sang MZN
1 RUB = 0.758944 MZN
1 MZN = 1.32 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang MZN:
15 RUB = 15 × 0.758944 MZN = 11.38 MZN