Chuyển đổi RUB sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi RUB sang MRU
| RUB [Russian Ruble] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.004943 MRU |
| 0.10 RUB | 0.0494 MRU |
| 1 RUB | 0.4943 MRU |
| 2 RUB | 0.9887 MRU |
| 3 RUB | 1.48 MRU |
| 5 RUB | 2.47 MRU |
| 10 RUB | 4.94 MRU |
| 20 RUB | 9.89 MRU |
| 50 RUB | 24.72 MRU |
| 100 RUB | 49.43 MRU |
| 1000 RUB | 494.33 MRU |
Cách chuyển đổi RUB sang MRU
1 RUB = 0.494329 MRU
1 MRU = 2.02 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang MRU:
15 RUB = 15 × 0.494329 MRU = 7.41 MRU