Chuyển đổi RUB sang TZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị TZS [Tanzanian Shilling]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
Bảng chuyển đổi RUB sang TZS
| RUB [Russian Ruble] | TZS [Tanzanian Shilling] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.3274 TZS |
| 0.10 RUB | 3.27 TZS |
| 1 RUB | 32.74 TZS |
| 2 RUB | 65.48 TZS |
| 3 RUB | 98.22 TZS |
| 5 RUB | 163.69 TZS |
| 10 RUB | 327.39 TZS |
| 20 RUB | 654.77 TZS |
| 50 RUB | 1637 TZS |
| 100 RUB | 3274 TZS |
| 1000 RUB | 32739 TZS |
Cách chuyển đổi RUB sang TZS
1 RUB = 32.74 TZS
1 TZS = 0.030545 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang TZS:
15 RUB = 15 × 32.74 TZS = 491.08 TZS