Chuyển đổi RUB sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi RUB sang NPR
| RUB [Russian Ruble] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.0181 NPR |
| 0.10 RUB | 0.1814 NPR |
| 1 RUB | 1.81 NPR |
| 2 RUB | 3.63 NPR |
| 3 RUB | 5.44 NPR |
| 5 RUB | 9.07 NPR |
| 10 RUB | 18.14 NPR |
| 20 RUB | 36.27 NPR |
| 50 RUB | 90.68 NPR |
| 100 RUB | 181.36 NPR |
| 1000 RUB | 1814 NPR |
Cách chuyển đổi RUB sang NPR
1 RUB = 1.81 NPR
1 NPR = 0.551382 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang NPR:
15 RUB = 15 × 1.81 NPR = 27.20 NPR