Chuyển đổi RUB sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi RUB sang NPR
| RUB [Russian Ruble] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.0186 NPR |
| 0.10 RUB | 0.1857 NPR |
| 1 RUB | 1.86 NPR |
| 2 RUB | 3.71 NPR |
| 3 RUB | 5.57 NPR |
| 5 RUB | 9.29 NPR |
| 10 RUB | 18.57 NPR |
| 20 RUB | 37.15 NPR |
| 50 RUB | 92.87 NPR |
| 100 RUB | 185.74 NPR |
| 1000 RUB | 1857 NPR |
Cách chuyển đổi RUB sang NPR
1 RUB = 1.86 NPR
1 NPR = 0.538373 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang NPR:
15 RUB = 15 × 1.86 NPR = 27.86 NPR