Chuyển đổi RUB sang BAM
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
BAM
Định nghĩa: BAM là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bosnia và Herzegovina.
Bảng chuyển đổi RUB sang BAM
| RUB [Russian Ruble] | BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.000201 BAM |
| 0.10 RUB | 0.002013 BAM |
| 1 RUB | 0.0201 BAM |
| 2 RUB | 0.0403 BAM |
| 3 RUB | 0.0604 BAM |
| 5 RUB | 0.1006 BAM |
| 10 RUB | 0.2013 BAM |
| 20 RUB | 0.4025 BAM |
| 50 RUB | 1.01 BAM |
| 100 RUB | 2.01 BAM |
| 1000 RUB | 20.13 BAM |
Cách chuyển đổi RUB sang BAM
1 RUB = 0.020126 BAM
1 BAM = 49.69 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang BAM:
15 RUB = 15 × 0.020126 BAM = 0.301893 BAM