Chuyển đổi RUB sang BAM
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
BAM
Định nghĩa: BAM là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bosnia và Herzegovina.
Bảng chuyển đổi RUB sang BAM
| RUB [Russian Ruble] | BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.000214 BAM |
| 0.10 RUB | 0.002142 BAM |
| 1 RUB | 0.0214 BAM |
| 2 RUB | 0.0428 BAM |
| 3 RUB | 0.0643 BAM |
| 5 RUB | 0.1071 BAM |
| 10 RUB | 0.2142 BAM |
| 20 RUB | 0.4284 BAM |
| 50 RUB | 1.07 BAM |
| 100 RUB | 2.14 BAM |
| 1000 RUB | 21.42 BAM |
Cách chuyển đổi RUB sang BAM
1 RUB = 0.021420 BAM
1 BAM = 46.68 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang BAM:
15 RUB = 15 × 0.021420 BAM = 0.321305 BAM