Chuyển đổi RUB sang BOB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị BOB [Bolivian Boliviano]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
Bảng chuyển đổi RUB sang BOB
| RUB [Russian Ruble] | BOB [Bolivian Boliviano] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.001349 BOB |
| 0.10 RUB | 0.0135 BOB |
| 1 RUB | 0.1349 BOB |
| 2 RUB | 0.2698 BOB |
| 3 RUB | 0.4047 BOB |
| 5 RUB | 0.6745 BOB |
| 10 RUB | 1.35 BOB |
| 20 RUB | 2.70 BOB |
| 50 RUB | 6.74 BOB |
| 100 RUB | 13.49 BOB |
| 1000 RUB | 134.89 BOB |
Cách chuyển đổi RUB sang BOB
1 RUB = 0.134894 BOB
1 BOB = 7.41 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang BOB:
15 RUB = 15 × 0.134894 BOB = 2.02 BOB