Chuyển đổi RUB sang BOB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị BOB [Bolivian Boliviano]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
Bảng chuyển đổi RUB sang BOB
| RUB [Russian Ruble] | BOB [Bolivian Boliviano] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.001371 BOB |
| 0.10 RUB | 0.0137 BOB |
| 1 RUB | 0.1371 BOB |
| 2 RUB | 0.2742 BOB |
| 3 RUB | 0.4113 BOB |
| 5 RUB | 0.6854 BOB |
| 10 RUB | 1.37 BOB |
| 20 RUB | 2.74 BOB |
| 50 RUB | 6.85 BOB |
| 100 RUB | 13.71 BOB |
| 1000 RUB | 137.09 BOB |
Cách chuyển đổi RUB sang BOB
1 RUB = 0.137089 BOB
1 BOB = 7.29 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang BOB:
15 RUB = 15 × 0.137089 BOB = 2.06 BOB