Chuyển đổi RUB sang LAK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị LAK [Laotian Kip]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
Bảng chuyển đổi RUB sang LAK
| RUB [Russian Ruble] | LAK [Laotian Kip] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 2.75 LAK |
| 0.10 RUB | 27.50 LAK |
| 1 RUB | 274.99 LAK |
| 2 RUB | 549.98 LAK |
| 3 RUB | 824.98 LAK |
| 5 RUB | 1375 LAK |
| 10 RUB | 2750 LAK |
| 20 RUB | 5500 LAK |
| 50 RUB | 13750 LAK |
| 100 RUB | 27499 LAK |
| 1000 RUB | 274992 LAK |
Cách chuyển đổi RUB sang LAK
1 RUB = 274.99 LAK
1 LAK = 0.003636 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang LAK:
15 RUB = 15 × 274.99 LAK = 4125 LAK