Chuyển đổi RUB sang LAK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị LAK [Laotian Kip]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
Bảng chuyển đổi RUB sang LAK
| RUB [Russian Ruble] | LAK [Laotian Kip] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 2.66 LAK |
| 0.10 RUB | 26.59 LAK |
| 1 RUB | 265.86 LAK |
| 2 RUB | 531.71 LAK |
| 3 RUB | 797.57 LAK |
| 5 RUB | 1329 LAK |
| 10 RUB | 2659 LAK |
| 20 RUB | 5317 LAK |
| 50 RUB | 13293 LAK |
| 100 RUB | 26586 LAK |
| 1000 RUB | 265856 LAK |
Cách chuyển đổi RUB sang LAK
1 RUB = 265.86 LAK
1 LAK = 0.003761 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang LAK:
15 RUB = 15 × 265.86 LAK = 3988 LAK