Chuyển đổi RUB sang LAK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị LAK [Laotian Kip]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
Bảng chuyển đổi RUB sang LAK
| RUB [Russian Ruble] | LAK [Laotian Kip] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 2.73 LAK |
| 0.10 RUB | 27.33 LAK |
| 1 RUB | 273.29 LAK |
| 2 RUB | 546.58 LAK |
| 3 RUB | 819.87 LAK |
| 5 RUB | 1366 LAK |
| 10 RUB | 2733 LAK |
| 20 RUB | 5466 LAK |
| 50 RUB | 13665 LAK |
| 100 RUB | 27329 LAK |
| 1000 RUB | 273291 LAK |
Cách chuyển đổi RUB sang LAK
1 RUB = 273.29 LAK
1 LAK = 0.003659 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang LAK:
15 RUB = 15 × 273.29 LAK = 4099 LAK