Chuyển đổi RUB sang IMP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị IMP [Manx pound]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
Bảng chuyển đổi RUB sang IMP
| RUB [Russian Ruble] | IMP [Manx pound] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.000088 IMP |
| 0.10 RUB | 0.000881 IMP |
| 1 RUB | 0.008811 IMP |
| 2 RUB | 0.0176 IMP |
| 3 RUB | 0.0264 IMP |
| 5 RUB | 0.0441 IMP |
| 10 RUB | 0.0881 IMP |
| 20 RUB | 0.1762 IMP |
| 50 RUB | 0.4405 IMP |
| 100 RUB | 0.8811 IMP |
| 1000 RUB | 8.81 IMP |
Cách chuyển đổi RUB sang IMP
1 RUB = 0.008811 IMP
1 IMP = 113.50 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang IMP:
15 RUB = 15 × 0.008811 IMP = 0.132160 IMP