Chuyển đổi RUB sang IMP

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị IMP [Manx pound]
RUB [Russian Ruble]
IMP [Manx pound]

RUB

Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.

IMP

Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.

Bảng chuyển đổi RUB sang IMP

RUB [Russian Ruble] IMP [Manx pound]
0.01 RUB 0.000093 IMP
0.10 RUB 0.000926 IMP
1 RUB 0.009259 IMP
2 RUB 0.0185 IMP
3 RUB 0.0278 IMP
5 RUB 0.0463 IMP
10 RUB 0.0926 IMP
20 RUB 0.1852 IMP
50 RUB 0.4629 IMP
100 RUB 0.9259 IMP
1000 RUB 9.26 IMP

Cách chuyển đổi RUB sang IMP

1 RUB = 0.009259 IMP

1 IMP = 108.00 RUB

Ví dụ

Chuyển đổi 15 RUB sang IMP:
15 RUB = 15 × 0.009259 IMP = 0.138884 IMP

Chuyển đổi RUB sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.