Chuyển đổi RUB sang KHR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
RUB [Russian Ruble]
KHR [Cambodian Riel]

RUB

Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.

KHR

Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.

Bảng chuyển đổi RUB sang KHR

RUB [Russian Ruble] KHR [Cambodian Riel]
0.01 RUB 0.4967 KHR
0.10 RUB 4.97 KHR
1 RUB 49.67 KHR
2 RUB 99.33 KHR
3 RUB 149.00 KHR
5 RUB 248.34 KHR
10 RUB 496.67 KHR
20 RUB 993.34 KHR
50 RUB 2483 KHR
100 RUB 4967 KHR
1000 RUB 49667 KHR

Cách chuyển đổi RUB sang KHR

1 RUB = 49.67 KHR

1 KHR = 0.020134 RUB

Ví dụ

Chuyển đổi 15 RUB sang KHR:
15 RUB = 15 × 49.67 KHR = 745.01 KHR

Chuyển đổi RUB sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.