Chuyển đổi RUB sang KHR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
RUB [Russian Ruble]
KHR [Cambodian Riel]

RUB

Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.

KHR

Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.

Bảng chuyển đổi RUB sang KHR

RUB [Russian Ruble] KHR [Cambodian Riel]
0.01 RUB 0.4809 KHR
0.10 RUB 4.81 KHR
1 RUB 48.09 KHR
2 RUB 96.18 KHR
3 RUB 144.27 KHR
5 RUB 240.46 KHR
10 RUB 480.91 KHR
20 RUB 961.82 KHR
50 RUB 2405 KHR
100 RUB 4809 KHR
1000 RUB 48091 KHR

Cách chuyển đổi RUB sang KHR

1 RUB = 48.09 KHR

1 KHR = 0.020794 RUB

Ví dụ

Chuyển đổi 15 RUB sang KHR:
15 RUB = 15 × 48.09 KHR = 721.37 KHR

Chuyển đổi RUB sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.