Chuyển đổi RUB sang BIF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị BIF [Burundian Franc]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
Bảng chuyển đổi RUB sang BIF
| RUB [Russian Ruble] | BIF [Burundian Franc] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.3551 BIF |
| 0.10 RUB | 3.55 BIF |
| 1 RUB | 35.51 BIF |
| 2 RUB | 71.03 BIF |
| 3 RUB | 106.54 BIF |
| 5 RUB | 177.57 BIF |
| 10 RUB | 355.15 BIF |
| 20 RUB | 710.29 BIF |
| 50 RUB | 1776 BIF |
| 100 RUB | 3551 BIF |
| 1000 RUB | 35515 BIF |
Cách chuyển đổi RUB sang BIF
1 RUB = 35.51 BIF
1 BIF = 0.028157 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang BIF:
15 RUB = 15 × 35.51 BIF = 532.72 BIF