Chuyển đổi RUB sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi RUB sang NOK
| RUB [Russian Ruble] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.001110 NOK |
| 0.10 RUB | 0.0111 NOK |
| 1 RUB | 0.1110 NOK |
| 2 RUB | 0.2220 NOK |
| 3 RUB | 0.3329 NOK |
| 5 RUB | 0.5549 NOK |
| 10 RUB | 1.11 NOK |
| 20 RUB | 2.22 NOK |
| 50 RUB | 5.55 NOK |
| 100 RUB | 11.10 NOK |
| 1000 RUB | 110.98 NOK |
Cách chuyển đổi RUB sang NOK
1 RUB = 0.110975 NOK
1 NOK = 9.01 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang NOK:
15 RUB = 15 × 0.110975 NOK = 1.66 NOK