Chuyển đổi RUB sang HRK

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
RUB [Russian Ruble]
HRK [Croatian Kuna]

RUB

Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

Bảng chuyển đổi RUB sang HRK

RUB [Russian Ruble] HRK [Croatian Kuna]
0.01 RUB 0.000775 HRK
0.10 RUB 0.007753 HRK
1 RUB 0.0775 HRK
2 RUB 0.1551 HRK
3 RUB 0.2326 HRK
5 RUB 0.3877 HRK
10 RUB 0.7753 HRK
20 RUB 1.55 HRK
50 RUB 3.88 HRK
100 RUB 7.75 HRK
1000 RUB 77.53 HRK

Cách chuyển đổi RUB sang HRK

1 RUB = 0.077534 HRK

1 HRK = 12.90 RUB

Ví dụ

Chuyển đổi 15 RUB sang HRK:
15 RUB = 15 × 0.077534 HRK = 1.16 HRK

Chuyển đổi RUB sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.