Chuyển đổi RUB sang ETB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị ETB [Ethiopian Birr]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
Bảng chuyển đổi RUB sang ETB
| RUB [Russian Ruble] | ETB [Ethiopian Birr] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.0194 ETB |
| 0.10 RUB | 0.1939 ETB |
| 1 RUB | 1.94 ETB |
| 2 RUB | 3.88 ETB |
| 3 RUB | 5.82 ETB |
| 5 RUB | 9.69 ETB |
| 10 RUB | 19.39 ETB |
| 20 RUB | 38.77 ETB |
| 50 RUB | 96.94 ETB |
| 100 RUB | 193.87 ETB |
| 1000 RUB | 1939 ETB |
Cách chuyển đổi RUB sang ETB
1 RUB = 1.94 ETB
1 ETB = 0.515798 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang ETB:
15 RUB = 15 × 1.94 ETB = 29.08 ETB