Chuyển đổi RUB sang ETB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị ETB [Ethiopian Birr]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
Bảng chuyển đổi RUB sang ETB
| RUB [Russian Ruble] | ETB [Ethiopian Birr] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.0201 ETB |
| 0.10 RUB | 0.2010 ETB |
| 1 RUB | 2.01 ETB |
| 2 RUB | 4.02 ETB |
| 3 RUB | 6.03 ETB |
| 5 RUB | 10.05 ETB |
| 10 RUB | 20.10 ETB |
| 20 RUB | 40.20 ETB |
| 50 RUB | 100.50 ETB |
| 100 RUB | 200.99 ETB |
| 1000 RUB | 2010 ETB |
Cách chuyển đổi RUB sang ETB
1 RUB = 2.01 ETB
1 ETB = 0.497526 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang ETB:
15 RUB = 15 × 2.01 ETB = 30.15 ETB