Chuyển đổi RUB sang STD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
Bảng chuyển đổi RUB sang STD
| RUB [Russian Ruble] | STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 2.64 STD |
| 0.10 RUB | 26.41 STD |
| 1 RUB | 264.08 STD |
| 2 RUB | 528.16 STD |
| 3 RUB | 792.24 STD |
| 5 RUB | 1320 STD |
| 10 RUB | 2641 STD |
| 20 RUB | 5282 STD |
| 50 RUB | 13204 STD |
| 100 RUB | 26408 STD |
| 1000 RUB | 264081 STD |
Cách chuyển đổi RUB sang STD
1 RUB = 264.08 STD
1 STD = 0.003787 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang STD:
15 RUB = 15 × 264.08 STD = 3961 STD