Chuyển đổi RUB sang CRC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị CRC [Costa Rican Colón]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
CRC
Định nghĩa: CRC là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Costa Rica.
Bảng chuyển đổi RUB sang CRC
| RUB [Russian Ruble] | CRC [Costa Rican Colón] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.0535 CRC |
| 0.10 RUB | 0.5351 CRC |
| 1 RUB | 5.35 CRC |
| 2 RUB | 10.70 CRC |
| 3 RUB | 16.05 CRC |
| 5 RUB | 26.76 CRC |
| 10 RUB | 53.51 CRC |
| 20 RUB | 107.02 CRC |
| 50 RUB | 267.55 CRC |
| 100 RUB | 535.11 CRC |
| 1000 RUB | 5351 CRC |
Cách chuyển đổi RUB sang CRC
1 RUB = 5.35 CRC
1 CRC = 0.186878 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang CRC:
15 RUB = 15 × 5.35 CRC = 80.27 CRC