Chuyển đổi RUB sang PKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị PKR [Pakistani Rupee]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
Bảng chuyển đổi RUB sang PKR
| RUB [Russian Ruble] | PKR [Pakistani Rupee] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.0336 PKR |
| 0.10 RUB | 0.3364 PKR |
| 1 RUB | 3.36 PKR |
| 2 RUB | 6.73 PKR |
| 3 RUB | 10.09 PKR |
| 5 RUB | 16.82 PKR |
| 10 RUB | 33.64 PKR |
| 20 RUB | 67.27 PKR |
| 50 RUB | 168.18 PKR |
| 100 RUB | 336.37 PKR |
| 1000 RUB | 3364 PKR |
Cách chuyển đổi RUB sang PKR
1 RUB = 3.36 PKR
1 PKR = 0.297295 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang PKR:
15 RUB = 15 × 3.36 PKR = 50.45 PKR