Chuyển đổi RUB sang PKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị PKR [Pakistani Rupee]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
Bảng chuyển đổi RUB sang PKR
| RUB [Russian Ruble] | PKR [Pakistani Rupee] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.0329 PKR |
| 0.10 RUB | 0.3293 PKR |
| 1 RUB | 3.29 PKR |
| 2 RUB | 6.59 PKR |
| 3 RUB | 9.88 PKR |
| 5 RUB | 16.47 PKR |
| 10 RUB | 32.93 PKR |
| 20 RUB | 65.86 PKR |
| 50 RUB | 164.66 PKR |
| 100 RUB | 329.31 PKR |
| 1000 RUB | 3293 PKR |
Cách chuyển đổi RUB sang PKR
1 RUB = 3.29 PKR
1 PKR = 0.303663 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang PKR:
15 RUB = 15 × 3.29 PKR = 49.40 PKR