Chuyển đổi RUB sang PKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị PKR [Pakistani Rupee]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
Bảng chuyển đổi RUB sang PKR
| RUB [Russian Ruble] | PKR [Pakistani Rupee] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.0337 PKR |
| 0.10 RUB | 0.3369 PKR |
| 1 RUB | 3.37 PKR |
| 2 RUB | 6.74 PKR |
| 3 RUB | 10.11 PKR |
| 5 RUB | 16.84 PKR |
| 10 RUB | 33.69 PKR |
| 20 RUB | 67.38 PKR |
| 50 RUB | 168.44 PKR |
| 100 RUB | 336.89 PKR |
| 1000 RUB | 3369 PKR |
Cách chuyển đổi RUB sang PKR
1 RUB = 3.37 PKR
1 PKR = 0.296837 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang PKR:
15 RUB = 15 × 3.37 PKR = 50.53 PKR