Chuyển đổi RUB sang PLN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị PLN [Polish Zloty]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
Bảng chuyển đổi RUB sang PLN
| RUB [Russian Ruble] | PLN [Polish Zloty] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.000447 PLN |
| 0.10 RUB | 0.004468 PLN |
| 1 RUB | 0.0447 PLN |
| 2 RUB | 0.0894 PLN |
| 3 RUB | 0.1340 PLN |
| 5 RUB | 0.2234 PLN |
| 10 RUB | 0.4468 PLN |
| 20 RUB | 0.8935 PLN |
| 50 RUB | 2.23 PLN |
| 100 RUB | 4.47 PLN |
| 1000 RUB | 44.68 PLN |
Cách chuyển đổi RUB sang PLN
1 RUB = 0.044675 PLN
1 PLN = 22.38 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang PLN:
15 RUB = 15 × 0.044675 PLN = 0.670130 PLN