Chuyển đổi RUB sang GGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị GGP [Guernsey Pound]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
GGP
Định nghĩa: GGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guernsey.
Bảng chuyển đổi RUB sang GGP
| RUB [Russian Ruble] | GGP [Guernsey Pound] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.000091 GGP |
| 0.10 RUB | 0.000905 GGP |
| 1 RUB | 0.009053 GGP |
| 2 RUB | 0.0181 GGP |
| 3 RUB | 0.0272 GGP |
| 5 RUB | 0.0453 GGP |
| 10 RUB | 0.0905 GGP |
| 20 RUB | 0.1811 GGP |
| 50 RUB | 0.4526 GGP |
| 100 RUB | 0.9053 GGP |
| 1000 RUB | 9.05 GGP |
Cách chuyển đổi RUB sang GGP
1 RUB = 0.009053 GGP
1 GGP = 110.47 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang GGP:
15 RUB = 15 × 0.009053 GGP = 0.135788 GGP