Chuyển đổi RUB sang KRW
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị KRW [South Korean Won]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
KRW
Định nghĩa: KRW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hàn Quốc.
Bảng chuyển đổi RUB sang KRW
| RUB [Russian Ruble] | KRW [South Korean Won] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.1618 KRW |
| 0.10 RUB | 1.62 KRW |
| 1 RUB | 16.18 KRW |
| 2 RUB | 32.36 KRW |
| 3 RUB | 48.54 KRW |
| 5 RUB | 80.90 KRW |
| 10 RUB | 161.80 KRW |
| 20 RUB | 323.60 KRW |
| 50 RUB | 809.00 KRW |
| 100 RUB | 1618 KRW |
| 1000 RUB | 16180 KRW |
Cách chuyển đổi RUB sang KRW
1 RUB = 16.18 KRW
1 KRW = 0.061805 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang KRW:
15 RUB = 15 × 16.18 KRW = 242.70 KRW