Chuyển đổi RUB sang KPW

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị KPW [North Korean Won]
RUB [Russian Ruble]
KPW [North Korean Won]

RUB

Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.

KPW

Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.

Bảng chuyển đổi RUB sang KPW

RUB [Russian Ruble] KPW [North Korean Won]
0.01 RUB 0.1098 KPW
0.10 RUB 1.10 KPW
1 RUB 10.98 KPW
2 RUB 21.96 KPW
3 RUB 32.95 KPW
5 RUB 54.91 KPW
10 RUB 109.82 KPW
20 RUB 219.65 KPW
50 RUB 549.11 KPW
100 RUB 1098 KPW
1000 RUB 10982 KPW

Cách chuyển đổi RUB sang KPW

1 RUB = 10.98 KPW

1 KPW = 0.091056 RUB

Ví dụ

Chuyển đổi 15 RUB sang KPW:
15 RUB = 15 × 10.98 KPW = 164.73 KPW

Chuyển đổi RUB sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.