Chuyển đổi RUB sang KPW
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị KPW [North Korean Won]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
KPW
Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.
Bảng chuyển đổi RUB sang KPW
| RUB [Russian Ruble] | KPW [North Korean Won] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.1100 KPW |
| 0.10 RUB | 1.10 KPW |
| 1 RUB | 11.00 KPW |
| 2 RUB | 22.00 KPW |
| 3 RUB | 33.01 KPW |
| 5 RUB | 55.01 KPW |
| 10 RUB | 110.02 KPW |
| 20 RUB | 220.04 KPW |
| 50 RUB | 550.11 KPW |
| 100 RUB | 1100 KPW |
| 1000 RUB | 11002 KPW |
Cách chuyển đổi RUB sang KPW
1 RUB = 11.00 KPW
1 KPW = 0.090891 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang KPW:
15 RUB = 15 × 11.00 KPW = 165.03 KPW