Chuyển đổi RUB sang KPW
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị KPW [North Korean Won]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
KPW
Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.
Bảng chuyển đổi RUB sang KPW
| RUB [Russian Ruble] | KPW [North Korean Won] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.1069 KPW |
| 0.10 RUB | 1.07 KPW |
| 1 RUB | 10.69 KPW |
| 2 RUB | 21.38 KPW |
| 3 RUB | 32.07 KPW |
| 5 RUB | 53.44 KPW |
| 10 RUB | 106.89 KPW |
| 20 RUB | 213.78 KPW |
| 50 RUB | 534.44 KPW |
| 100 RUB | 1069 KPW |
| 1000 RUB | 10689 KPW |
Cách chuyển đổi RUB sang KPW
1 RUB = 10.69 KPW
1 KPW = 0.093555 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang KPW:
15 RUB = 15 × 10.69 KPW = 160.33 KPW