Chuyển đổi RUB sang CUP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị CUP [Cuban Peso]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
Bảng chuyển đổi RUB sang CUP
| RUB [Russian Ruble] | CUP [Cuban Peso] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.003153 CUP |
| 0.10 RUB | 0.0315 CUP |
| 1 RUB | 0.3153 CUP |
| 2 RUB | 0.6305 CUP |
| 3 RUB | 0.9458 CUP |
| 5 RUB | 1.58 CUP |
| 10 RUB | 3.15 CUP |
| 20 RUB | 6.31 CUP |
| 50 RUB | 15.76 CUP |
| 100 RUB | 31.53 CUP |
| 1000 RUB | 315.27 CUP |
Cách chuyển đổi RUB sang CUP
1 RUB = 0.315268 CUP
1 CUP = 3.17 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang CUP:
15 RUB = 15 × 0.315268 CUP = 4.73 CUP