Chuyển đổi RUB sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi RUB sang CLF
| RUB [Russian Ruble] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.000003 CLF |
| 0.10 RUB | 0.000029 CLF |
| 1 RUB | 0.000287 CLF |
| 2 RUB | 0.000574 CLF |
| 3 RUB | 0.000861 CLF |
| 5 RUB | 0.001435 CLF |
| 10 RUB | 0.002870 CLF |
| 20 RUB | 0.005739 CLF |
| 50 RUB | 0.0143 CLF |
| 100 RUB | 0.0287 CLF |
| 1000 RUB | 0.2870 CLF |
Cách chuyển đổi RUB sang CLF
1 RUB = 0.000287 CLF
1 CLF = 3485 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang CLF:
15 RUB = 15 × 0.000287 CLF = 0.004305 CLF