Chuyển đổi RUB sang TMT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị TMT [Turkmenistani Manat]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
Bảng chuyển đổi RUB sang TMT
| RUB [Russian Ruble] | TMT [Turkmenistani Manat] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.000434 TMT |
| 0.10 RUB | 0.004345 TMT |
| 1 RUB | 0.0434 TMT |
| 2 RUB | 0.0869 TMT |
| 3 RUB | 0.1303 TMT |
| 5 RUB | 0.2172 TMT |
| 10 RUB | 0.4345 TMT |
| 20 RUB | 0.8689 TMT |
| 50 RUB | 2.17 TMT |
| 100 RUB | 4.34 TMT |
| 1000 RUB | 43.45 TMT |
Cách chuyển đổi RUB sang TMT
1 RUB = 0.043446 TMT
1 TMT = 23.02 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang TMT:
15 RUB = 15 × 0.043446 TMT = 0.651689 TMT