Chuyển đổi RUB sang IRR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị IRR [Iranian Rial]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
Bảng chuyển đổi RUB sang IRR
| RUB [Russian Ruble] | IRR [Iranian Rial] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 163.25 IRR |
| 0.10 RUB | 1633 IRR |
| 1 RUB | 16325 IRR |
| 2 RUB | 32651 IRR |
| 3 RUB | 48976 IRR |
| 5 RUB | 81627 IRR |
| 10 RUB | 163253 IRR |
| 20 RUB | 326507 IRR |
| 50 RUB | 816267 IRR |
| 100 RUB | 1632534 IRR |
| 1000 RUB | 16325343 IRR |
Cách chuyển đổi RUB sang IRR
1 RUB = 16325 IRR
1 IRR = 0.000061 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang IRR:
15 RUB = 15 × 16325 IRR = 244880 IRR