Chuyển đổi RUB sang IRR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị IRR [Iranian Rial]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
Bảng chuyển đổi RUB sang IRR
| RUB [Russian Ruble] | IRR [Iranian Rial] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 167.94 IRR |
| 0.10 RUB | 1679 IRR |
| 1 RUB | 16794 IRR |
| 2 RUB | 33589 IRR |
| 3 RUB | 50383 IRR |
| 5 RUB | 83972 IRR |
| 10 RUB | 167944 IRR |
| 20 RUB | 335889 IRR |
| 50 RUB | 839721 IRR |
| 100 RUB | 1679443 IRR |
| 1000 RUB | 16794428 IRR |
Cách chuyển đổi RUB sang IRR
1 RUB = 16794 IRR
1 IRR = 0.000060 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang IRR:
15 RUB = 15 × 16794 IRR = 251916 IRR