Chuyển đổi RUB sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi RUB sang SEK
| RUB [Russian Ruble] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.001217 SEK |
| 0.10 RUB | 0.0122 SEK |
| 1 RUB | 0.1217 SEK |
| 2 RUB | 0.2434 SEK |
| 3 RUB | 0.3651 SEK |
| 5 RUB | 0.6085 SEK |
| 10 RUB | 1.22 SEK |
| 20 RUB | 2.43 SEK |
| 50 RUB | 6.09 SEK |
| 100 RUB | 12.17 SEK |
| 1000 RUB | 121.71 SEK |
Cách chuyển đổi RUB sang SEK
1 RUB = 0.121708 SEK
1 SEK = 8.22 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang SEK:
15 RUB = 15 × 0.121708 SEK = 1.83 SEK