Chuyển đổi RUB sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi RUB sang SEK
| RUB [Russian Ruble] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.001161 SEK |
| 0.10 RUB | 0.0116 SEK |
| 1 RUB | 0.1161 SEK |
| 2 RUB | 0.2323 SEK |
| 3 RUB | 0.3484 SEK |
| 5 RUB | 0.5807 SEK |
| 10 RUB | 1.16 SEK |
| 20 RUB | 2.32 SEK |
| 50 RUB | 5.81 SEK |
| 100 RUB | 11.61 SEK |
| 1000 RUB | 116.14 SEK |
Cách chuyển đổi RUB sang SEK
1 RUB = 0.116144 SEK
1 SEK = 8.61 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang SEK:
15 RUB = 15 × 0.116144 SEK = 1.74 SEK