Chuyển đổi RUB sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi RUB sang QAR
| RUB [Russian Ruble] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.000433 QAR |
| 0.10 RUB | 0.004326 QAR |
| 1 RUB | 0.0433 QAR |
| 2 RUB | 0.0865 QAR |
| 3 RUB | 0.1298 QAR |
| 5 RUB | 0.2163 QAR |
| 10 RUB | 0.4326 QAR |
| 20 RUB | 0.8651 QAR |
| 50 RUB | 2.16 QAR |
| 100 RUB | 4.33 QAR |
| 1000 RUB | 43.26 QAR |
Cách chuyển đổi RUB sang QAR
1 RUB = 0.043255 QAR
1 QAR = 23.12 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang QAR:
15 RUB = 15 × 0.043255 QAR = 0.648829 QAR