Chuyển đổi RUB sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi RUB sang BGN
| RUB [Russian Ruble] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.000201 BGN |
| 0.10 RUB | 0.002011 BGN |
| 1 RUB | 0.0201 BGN |
| 2 RUB | 0.0402 BGN |
| 3 RUB | 0.0603 BGN |
| 5 RUB | 0.1005 BGN |
| 10 RUB | 0.2011 BGN |
| 20 RUB | 0.4021 BGN |
| 50 RUB | 1.01 BGN |
| 100 RUB | 2.01 BGN |
| 1000 RUB | 20.11 BGN |
Cách chuyển đổi RUB sang BGN
1 RUB = 0.020107 BGN
1 BGN = 49.73 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang BGN:
15 RUB = 15 × 0.020107 BGN = 0.301604 BGN