Chuyển đổi RUB sang FKP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị FKP [Falkland Islands Pound]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
Bảng chuyển đổi RUB sang FKP
| RUB [Russian Ruble] | FKP [Falkland Islands Pound] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.000088 FKP |
| 0.10 RUB | 0.000882 FKP |
| 1 RUB | 0.008817 FKP |
| 2 RUB | 0.0176 FKP |
| 3 RUB | 0.0265 FKP |
| 5 RUB | 0.0441 FKP |
| 10 RUB | 0.0882 FKP |
| 20 RUB | 0.1763 FKP |
| 50 RUB | 0.4408 FKP |
| 100 RUB | 0.8817 FKP |
| 1000 RUB | 8.82 FKP |
Cách chuyển đổi RUB sang FKP
1 RUB = 0.008817 FKP
1 FKP = 113.42 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang FKP:
15 RUB = 15 × 0.008817 FKP = 0.132254 FKP