Chuyển đổi EUR sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi EUR sang UZS
| EUR [Euro] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 135.65 UZS |
| 0.10 EUR | 1356 UZS |
| 1 EUR | 13565 UZS |
| 2 EUR | 27129 UZS |
| 3 EUR | 40694 UZS |
| 5 EUR | 67823 UZS |
| 10 EUR | 135645 UZS |
| 20 EUR | 271291 UZS |
| 50 EUR | 678227 UZS |
| 100 EUR | 1356453 UZS |
| 1000 EUR | 13564531 UZS |
Cách chuyển đổi EUR sang UZS
1 EUR = 13565 UZS
1 UZS = 0.000074 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang UZS:
15 EUR = 15 × 13565 UZS = 203468 UZS