Chuyển đổi EUR sang SVC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị SVC [Salvadoran Colón]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
SVC
Định nghĩa: Colón El Salvador (SVC) vẫn là tiền pháp định tại El Salvador nhưng không còn lưu hành phổ biến. Đô la Mỹ trở thành tiền pháp định vào 2001-01-01 và tỷ giá cố định theo luật là 1 USD = 8.75 SVC.
Bảng chuyển đổi EUR sang SVC
| EUR [Euro] | SVC [Salvadoran Colón] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.1009 SVC |
| 0.10 EUR | 1.01 SVC |
| 1 EUR | 10.09 SVC |
| 2 EUR | 20.18 SVC |
| 3 EUR | 30.27 SVC |
| 5 EUR | 50.45 SVC |
| 10 EUR | 100.90 SVC |
| 20 EUR | 201.81 SVC |
| 50 EUR | 504.52 SVC |
| 100 EUR | 1009 SVC |
| 1000 EUR | 10090 SVC |
Cách chuyển đổi EUR sang SVC
1 EUR = 10.09 SVC
1 SVC = 0.099104 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang SVC:
15 EUR = 15 × 10.09 SVC = 151.36 SVC