Chuyển đổi EUR sang BTN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
Bảng chuyển đổi EUR sang BTN
| EUR [Euro] | BTN [Bhutanese Ngultrum] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 1.10 BTN |
| 0.10 EUR | 11.01 BTN |
| 1 EUR | 110.13 BTN |
| 2 EUR | 220.26 BTN |
| 3 EUR | 330.39 BTN |
| 5 EUR | 550.65 BTN |
| 10 EUR | 1101 BTN |
| 20 EUR | 2203 BTN |
| 50 EUR | 5507 BTN |
| 100 EUR | 11013 BTN |
| 1000 EUR | 110130 BTN |
Cách chuyển đổi EUR sang BTN
1 EUR = 110.13 BTN
1 BTN = 0.009080 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang BTN:
15 EUR = 15 × 110.13 BTN = 1652 BTN