Chuyển đổi EUR sang AWG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị AWG [Aruban Florin]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
Bảng chuyển đổi EUR sang AWG
| EUR [Euro] | AWG [Aruban Florin] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.0208 AWG |
| 0.10 EUR | 0.2078 AWG |
| 1 EUR | 2.08 AWG |
| 2 EUR | 4.16 AWG |
| 3 EUR | 6.23 AWG |
| 5 EUR | 10.39 AWG |
| 10 EUR | 20.78 AWG |
| 20 EUR | 41.56 AWG |
| 50 EUR | 103.91 AWG |
| 100 EUR | 207.82 AWG |
| 1000 EUR | 2078 AWG |
Cách chuyển đổi EUR sang AWG
1 EUR = 2.08 AWG
1 AWG = 0.481188 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang AWG:
15 EUR = 15 × 2.08 AWG = 31.17 AWG