Chuyển đổi EUR sang TWD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị TWD [New Taiwan Dollar]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
Bảng chuyển đổi EUR sang TWD
| EUR [Euro] | TWD [New Taiwan Dollar] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.3682 TWD |
| 0.10 EUR | 3.68 TWD |
| 1 EUR | 36.82 TWD |
| 2 EUR | 73.64 TWD |
| 3 EUR | 110.46 TWD |
| 5 EUR | 184.10 TWD |
| 10 EUR | 368.20 TWD |
| 20 EUR | 736.41 TWD |
| 50 EUR | 1841 TWD |
| 100 EUR | 3682 TWD |
| 1000 EUR | 36820 TWD |
Cách chuyển đổi EUR sang TWD
1 EUR = 36.82 TWD
1 TWD = 0.027159 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang TWD:
15 EUR = 15 × 36.82 TWD = 552.31 TWD