Chuyển đổi EUR sang TWD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị TWD [New Taiwan Dollar]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
Bảng chuyển đổi EUR sang TWD
| EUR [Euro] | TWD [New Taiwan Dollar] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.3685 TWD |
| 0.10 EUR | 3.69 TWD |
| 1 EUR | 36.85 TWD |
| 2 EUR | 73.70 TWD |
| 3 EUR | 110.55 TWD |
| 5 EUR | 184.26 TWD |
| 10 EUR | 368.52 TWD |
| 20 EUR | 737.03 TWD |
| 50 EUR | 1843 TWD |
| 100 EUR | 3685 TWD |
| 1000 EUR | 36852 TWD |
Cách chuyển đổi EUR sang TWD
1 EUR = 36.85 TWD
1 TWD = 0.027136 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang TWD:
15 EUR = 15 × 36.85 TWD = 552.77 TWD