Chuyển đổi EUR sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi EUR sang MRU
| EUR [Euro] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.4616 MRU |
| 0.10 EUR | 4.62 MRU |
| 1 EUR | 46.16 MRU |
| 2 EUR | 92.33 MRU |
| 3 EUR | 138.49 MRU |
| 5 EUR | 230.82 MRU |
| 10 EUR | 461.64 MRU |
| 20 EUR | 923.28 MRU |
| 50 EUR | 2308 MRU |
| 100 EUR | 4616 MRU |
| 1000 EUR | 46164 MRU |
Cách chuyển đổi EUR sang MRU
1 EUR = 46.16 MRU
1 MRU = 0.021662 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang MRU:
15 EUR = 15 × 46.16 MRU = 692.46 MRU