Chuyển đổi EUR sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi EUR sang UAH
| EUR [Euro] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.5113 UAH |
| 0.10 EUR | 5.11 UAH |
| 1 EUR | 51.13 UAH |
| 2 EUR | 102.25 UAH |
| 3 EUR | 153.38 UAH |
| 5 EUR | 255.63 UAH |
| 10 EUR | 511.25 UAH |
| 20 EUR | 1023 UAH |
| 50 EUR | 2556 UAH |
| 100 EUR | 5113 UAH |
| 1000 EUR | 51125 UAH |
Cách chuyển đổi EUR sang UAH
1 EUR = 51.13 UAH
1 UAH = 0.019560 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang UAH:
15 EUR = 15 × 51.13 UAH = 766.88 UAH