Chuyển đổi EUR sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi EUR sang UAH
| EUR [Euro] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.5150 UAH |
| 0.10 EUR | 5.15 UAH |
| 1 EUR | 51.50 UAH |
| 2 EUR | 103.01 UAH |
| 3 EUR | 154.51 UAH |
| 5 EUR | 257.52 UAH |
| 10 EUR | 515.03 UAH |
| 20 EUR | 1030 UAH |
| 50 EUR | 2575 UAH |
| 100 EUR | 5150 UAH |
| 1000 EUR | 51503 UAH |
Cách chuyển đổi EUR sang UAH
1 EUR = 51.50 UAH
1 UAH = 0.019416 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang UAH:
15 EUR = 15 × 51.50 UAH = 772.55 UAH