Chuyển đổi EUR sang STD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
Bảng chuyển đổi EUR sang STD
| EUR [Euro] | STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 257.18 STD |
| 0.10 EUR | 2572 STD |
| 1 EUR | 25718 STD |
| 2 EUR | 51436 STD |
| 3 EUR | 77153 STD |
| 5 EUR | 128589 STD |
| 10 EUR | 257178 STD |
| 20 EUR | 514356 STD |
| 50 EUR | 1285890 STD |
| 100 EUR | 2571780 STD |
| 1000 EUR | 25717801 STD |
Cách chuyển đổi EUR sang STD
1 EUR = 25718 STD
1 STD = 0.000039 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang STD:
15 EUR = 15 × 25718 STD = 385767 STD