Chuyển đổi EUR sang MUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị MUR [Mauritian Rupee]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
MUR
Định nghĩa: MUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritius.
Bảng chuyển đổi EUR sang MUR
| EUR [Euro] | MUR [Mauritian Rupee] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.5280 MUR |
| 0.10 EUR | 5.28 MUR |
| 1 EUR | 52.80 MUR |
| 2 EUR | 105.61 MUR |
| 3 EUR | 158.41 MUR |
| 5 EUR | 264.02 MUR |
| 10 EUR | 528.04 MUR |
| 20 EUR | 1056 MUR |
| 50 EUR | 2640 MUR |
| 100 EUR | 5280 MUR |
| 1000 EUR | 52804 MUR |
Cách chuyển đổi EUR sang MUR
1 EUR = 52.80 MUR
1 MUR = 0.018938 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang MUR:
15 EUR = 15 × 52.80 MUR = 792.06 MUR