Chuyển đổi EUR sang MUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị MUR [Mauritian Rupee]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
MUR
Định nghĩa: MUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritius.
Bảng chuyển đổi EUR sang MUR
| EUR [Euro] | MUR [Mauritian Rupee] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.5407 MUR |
| 0.10 EUR | 5.41 MUR |
| 1 EUR | 54.07 MUR |
| 2 EUR | 108.13 MUR |
| 3 EUR | 162.20 MUR |
| 5 EUR | 270.33 MUR |
| 10 EUR | 540.66 MUR |
| 20 EUR | 1081 MUR |
| 50 EUR | 2703 MUR |
| 100 EUR | 5407 MUR |
| 1000 EUR | 54066 MUR |
Cách chuyển đổi EUR sang MUR
1 EUR = 54.07 MUR
1 MUR = 0.018496 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang MUR:
15 EUR = 15 × 54.07 MUR = 811.00 MUR