Chuyển đổi EUR sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi EUR sang BGN
| EUR [Euro] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.0196 BGN |
| 0.10 EUR | 0.1956 BGN |
| 1 EUR | 1.96 BGN |
| 2 EUR | 3.91 BGN |
| 3 EUR | 5.87 BGN |
| 5 EUR | 9.78 BGN |
| 10 EUR | 19.56 BGN |
| 20 EUR | 39.12 BGN |
| 50 EUR | 97.79 BGN |
| 100 EUR | 195.59 BGN |
| 1000 EUR | 1956 BGN |
Cách chuyển đổi EUR sang BGN
1 EUR = 1.96 BGN
1 BGN = 0.511275 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang BGN:
15 EUR = 15 × 1.96 BGN = 29.34 BGN