Chuyển đổi EUR sang SBD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị SBD [Solomon Islands Dollar]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
SBD
Định nghĩa: SBD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Solomon.
Bảng chuyển đổi EUR sang SBD
| EUR [Euro] | SBD [Solomon Islands Dollar] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.0926 SBD |
| 0.10 EUR | 0.9255 SBD |
| 1 EUR | 9.26 SBD |
| 2 EUR | 18.51 SBD |
| 3 EUR | 27.77 SBD |
| 5 EUR | 46.28 SBD |
| 10 EUR | 92.55 SBD |
| 20 EUR | 185.11 SBD |
| 50 EUR | 462.77 SBD |
| 100 EUR | 925.54 SBD |
| 1000 EUR | 9255 SBD |
Cách chuyển đổi EUR sang SBD
1 EUR = 9.26 SBD
1 SBD = 0.108045 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang SBD:
15 EUR = 15 × 9.26 SBD = 138.83 SBD