Chuyển đổi EUR sang SBD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị SBD [Solomon Islands Dollar]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
SBD
Định nghĩa: SBD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Solomon.
Bảng chuyển đổi EUR sang SBD
| EUR [Euro] | SBD [Solomon Islands Dollar] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.0903 SBD |
| 0.10 EUR | 0.9029 SBD |
| 1 EUR | 9.03 SBD |
| 2 EUR | 18.06 SBD |
| 3 EUR | 27.09 SBD |
| 5 EUR | 45.14 SBD |
| 10 EUR | 90.29 SBD |
| 20 EUR | 180.58 SBD |
| 50 EUR | 451.44 SBD |
| 100 EUR | 902.88 SBD |
| 1000 EUR | 9029 SBD |
Cách chuyển đổi EUR sang SBD
1 EUR = 9.03 SBD
1 SBD = 0.110757 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang SBD:
15 EUR = 15 × 9.03 SBD = 135.43 SBD