Chuyển đổi EUR sang TJS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị TJS [Tajikistani Somoni]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
TJS
Định nghĩa: TJS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tajikistan.
Bảng chuyển đổi EUR sang TJS
| EUR [Euro] | TJS [Tajikistani Somoni] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.1064 TJS |
| 0.10 EUR | 1.06 TJS |
| 1 EUR | 10.64 TJS |
| 2 EUR | 21.28 TJS |
| 3 EUR | 31.92 TJS |
| 5 EUR | 53.21 TJS |
| 10 EUR | 106.41 TJS |
| 20 EUR | 212.83 TJS |
| 50 EUR | 532.06 TJS |
| 100 EUR | 1064 TJS |
| 1000 EUR | 10641 TJS |
Cách chuyển đổi EUR sang TJS
1 EUR = 10.64 TJS
1 TJS = 0.093974 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang TJS:
15 EUR = 15 × 10.64 TJS = 159.62 TJS