Chuyển đổi EUR sang ANG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị ANG [Netherlands Antillean Guilder]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
Bảng chuyển đổi EUR sang ANG
| EUR [Euro] | ANG [Netherlands Antillean Guilder] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.0201 ANG |
| 0.10 EUR | 0.2010 ANG |
| 1 EUR | 2.01 ANG |
| 2 EUR | 4.02 ANG |
| 3 EUR | 6.03 ANG |
| 5 EUR | 10.05 ANG |
| 10 EUR | 20.10 ANG |
| 20 EUR | 40.20 ANG |
| 50 EUR | 100.50 ANG |
| 100 EUR | 201.00 ANG |
| 1000 EUR | 2010 ANG |
Cách chuyển đổi EUR sang ANG
1 EUR = 2.01 ANG
1 ANG = 0.497520 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang ANG:
15 EUR = 15 × 2.01 ANG = 30.15 ANG