Chuyển đổi EUR sang BND
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị BND [Brunei Dollar]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
BND
Định nghĩa: BND là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Brunei.
Bảng chuyển đổi EUR sang BND
| EUR [Euro] | BND [Brunei Dollar] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.0147 BND |
| 0.10 EUR | 0.1468 BND |
| 1 EUR | 1.47 BND |
| 2 EUR | 2.94 BND |
| 3 EUR | 4.40 BND |
| 5 EUR | 7.34 BND |
| 10 EUR | 14.68 BND |
| 20 EUR | 29.36 BND |
| 50 EUR | 73.39 BND |
| 100 EUR | 146.79 BND |
| 1000 EUR | 1468 BND |
Cách chuyển đổi EUR sang BND
1 EUR = 1.47 BND
1 BND = 0.681252 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang BND:
15 EUR = 15 × 1.47 BND = 22.02 BND