Chuyển đổi EUR sang MXN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị MXN [Mexican Peso]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
Bảng chuyển đổi EUR sang MXN
| EUR [Euro] | MXN [Mexican Peso] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.1978 MXN |
| 0.10 EUR | 1.98 MXN |
| 1 EUR | 19.78 MXN |
| 2 EUR | 39.57 MXN |
| 3 EUR | 59.35 MXN |
| 5 EUR | 98.92 MXN |
| 10 EUR | 197.85 MXN |
| 20 EUR | 395.70 MXN |
| 50 EUR | 989.24 MXN |
| 100 EUR | 1978 MXN |
| 1000 EUR | 19785 MXN |
Cách chuyển đổi EUR sang MXN
1 EUR = 19.78 MXN
1 MXN = 0.050544 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang MXN:
15 EUR = 15 × 19.78 MXN = 296.77 MXN