Chuyển đổi EUR sang BZD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị BZD [Belize Dollar]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
BZD
Định nghĩa: BZD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Belize.
Bảng chuyển đổi EUR sang BZD
| EUR [Euro] | BZD [Belize Dollar] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.0226 BZD |
| 0.10 EUR | 0.2258 BZD |
| 1 EUR | 2.26 BZD |
| 2 EUR | 4.52 BZD |
| 3 EUR | 6.77 BZD |
| 5 EUR | 11.29 BZD |
| 10 EUR | 22.58 BZD |
| 20 EUR | 45.16 BZD |
| 50 EUR | 112.89 BZD |
| 100 EUR | 225.79 BZD |
| 1000 EUR | 2258 BZD |
Cách chuyển đổi EUR sang BZD
1 EUR = 2.26 BZD
1 BZD = 0.442896 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang BZD:
15 EUR = 15 × 2.26 BZD = 33.87 BZD