Chuyển đổi EUR sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi EUR sang ISK
| EUR [Euro] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 1.40 ISK |
| 0.10 EUR | 13.98 ISK |
| 1 EUR | 139.82 ISK |
| 2 EUR | 279.63 ISK |
| 3 EUR | 419.45 ISK |
| 5 EUR | 699.08 ISK |
| 10 EUR | 1398 ISK |
| 20 EUR | 2796 ISK |
| 50 EUR | 6991 ISK |
| 100 EUR | 13982 ISK |
| 1000 EUR | 139816 ISK |
Cách chuyển đổi EUR sang ISK
1 EUR = 139.82 ISK
1 ISK = 0.007152 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang ISK:
15 EUR = 15 × 139.82 ISK = 2097 ISK