Chuyển đổi EUR sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi EUR sang HRK
| EUR [Euro] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.0754 HRK |
| 0.10 EUR | 0.7535 HRK |
| 1 EUR | 7.54 HRK |
| 2 EUR | 15.07 HRK |
| 3 EUR | 22.61 HRK |
| 5 EUR | 37.68 HRK |
| 10 EUR | 75.35 HRK |
| 20 EUR | 150.70 HRK |
| 50 EUR | 376.76 HRK |
| 100 EUR | 753.51 HRK |
| 1000 EUR | 7535 HRK |
Cách chuyển đổi EUR sang HRK
1 EUR = 7.54 HRK
1 HRK = 0.132712 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang HRK:
15 EUR = 15 × 7.54 HRK = 113.03 HRK