Chuyển đổi EUR sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi EUR sang RON
| EUR [Euro] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.0534 RON |
| 0.10 EUR | 0.5344 RON |
| 1 EUR | 5.34 RON |
| 2 EUR | 10.69 RON |
| 3 EUR | 16.03 RON |
| 5 EUR | 26.72 RON |
| 10 EUR | 53.44 RON |
| 20 EUR | 106.88 RON |
| 50 EUR | 267.20 RON |
| 100 EUR | 534.40 RON |
| 1000 EUR | 5344 RON |
Cách chuyển đổi EUR sang RON
1 EUR = 5.34 RON
1 RON = 0.187125 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang RON:
15 EUR = 15 × 5.34 RON = 80.16 RON