Chuyển đổi EUR sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi EUR sang CVE
| EUR [Euro] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 1.10 CVE |
| 0.10 EUR | 10.99 CVE |
| 1 EUR | 109.93 CVE |
| 2 EUR | 219.86 CVE |
| 3 EUR | 329.80 CVE |
| 5 EUR | 549.66 CVE |
| 10 EUR | 1099 CVE |
| 20 EUR | 2199 CVE |
| 50 EUR | 5497 CVE |
| 100 EUR | 10993 CVE |
| 1000 EUR | 109932 CVE |
Cách chuyển đổi EUR sang CVE
1 EUR = 109.93 CVE
1 CVE = 0.009096 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang CVE:
15 EUR = 15 × 109.93 CVE = 1649 CVE