Chuyển đổi EUR sang CVE

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
EUR [Euro]
CVE [Cape Verdean Escudo]

EUR

Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.

CVE

Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.

Bảng chuyển đổi EUR sang CVE

EUR [Euro] CVE [Cape Verdean Escudo]
0.01 EUR 1.10 CVE
0.10 EUR 11.00 CVE
1 EUR 109.99 CVE
2 EUR 219.97 CVE
3 EUR 329.96 CVE
5 EUR 549.93 CVE
10 EUR 1100 CVE
20 EUR 2200 CVE
50 EUR 5499 CVE
100 EUR 10999 CVE
1000 EUR 109985 CVE

Cách chuyển đổi EUR sang CVE

1 EUR = 109.99 CVE

1 CVE = 0.009092 EUR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 EUR sang CVE:
15 EUR = 15 × 109.99 CVE = 1650 CVE

Chuyển đổi EUR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.