Chuyển đổi EUR sang CVE

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
EUR [Euro]
CVE [Cape Verdean Escudo]

EUR

Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.

CVE

Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.

Bảng chuyển đổi EUR sang CVE

EUR [Euro] CVE [Cape Verdean Escudo]
0.01 EUR 1.11 CVE
0.10 EUR 11.08 CVE
1 EUR 110.79 CVE
2 EUR 221.58 CVE
3 EUR 332.37 CVE
5 EUR 553.96 CVE
10 EUR 1108 CVE
20 EUR 2216 CVE
50 EUR 5540 CVE
100 EUR 11079 CVE
1000 EUR 110791 CVE

Cách chuyển đổi EUR sang CVE

1 EUR = 110.79 CVE

1 CVE = 0.009026 EUR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 EUR sang CVE:
15 EUR = 15 × 110.79 CVE = 1662 CVE

Chuyển đổi EUR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.